notebook computer

/ˈnoʊtˌbʊk/
Danh từ
  1. (máy tính) Một loại máy tính xách tay có kích thước tương đương một cuốn sổ tay giấy với các trang khổ A4 hoặc Letter.
    (computing) A class of laptop computer that is around the size of a paper notebook with A4 or letter-sized pages.
    Từ đồng nghĩa:notebook
🎬 Nghe “notebook computer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish